CÔNG TY CỔ PHẦN HOA TIÊU HÀNG HẢI - TKV

KẾ HOẠCH 19.09SĐ&BS

NGÀY 19/09/2021 BS
STT
Tên tàu

Chiều dài lớn nhất
(LOA)
Chiều rộng lớn nhất
Mớn nước lớn nhất
Tổng dung tích (GT)
Thời gian dự kiến bắt đầu
Điểm bắt đầu-Điểm kết thúc
Hoa tiêu dẫn tàu
Hoa tiêu tập sự
Ghi chú
1.       
TM HAI HA 988
190
 
11.2
32614
11.00
HN2.16 – P/S
PHƯƠNG
 
 
2.       
THERESE SELMER
190
 
12.6
31222
12.00
HN2.7 – P/S
NAM
 
 
3.       
FAREAST HARMONY
190
 
9.5
33042
12.00
CO1.7 – HN2.7
HẢI A
 
 
4.       
XIN AN NING
190
 
12.6
30963
12.00
CO2.1 – P/S
PHÓNG
 
5.       
JIN RUN
225
 
13.3
37711
13.00
HN2.6 – P/S
CHÍNH
DƯƠNG A
 
6.       
ZORINA
190
 
9.5
32978
13.30
CO1.12 – CO2.1
PHƯƠNG
 
 
7.       
RUN FU 1
170
 
4.6
17429
15.00
P/S – CO
 
 
8.       
HAI NAM 79
161
 
9.9
16571
15.00
CO1.14 – PS
PHƯƠNG
 
 
9.       
GLOBAL DREAM
154
 
8.0
20395
16.00
CP - CO
HẢI A
 
 
10.  
VIET THUAN 235
165
 
4.6
14500
17.30
CO2.12 - CP
 
 
11.  
YOSEI MARU
65
 
3.2
1065
18.00
PS - SĐ
CÔNG
 
12.  
VISSAI VCT 02
153
 
6.2
14851
18.00
P/S - CO
PHƯƠNG
 
 
13.  
VTT 28
92
 
3.0
2758
18.00
PS – HN
LÂM
 
BS
14.  
ROYAL 18
91
 
3.12
2999
18.00
PS – CO
PHÓNG
 
 
15.  
XIN FENG HAI 8
112
 
6.6
5920
20.00
P/S - SĐ
CÔNG